Tổng quan sản phẩm
Dây dẹt Nichrome 6015 là loại dây hợp kim niken-crom cao cấp được chế tạo với thành phần chính xác gồm 60% niken và 15% crom, bổ sung thêm các nguyên tố vi lượng có độ tinh khiết cao. Loại dây dẹt này kết hợp độ ổn định nhiệt vượt trội, độ dẫn điện cao và độ bền cơ học đáng kể, trở thành lựa chọn ưu tiên cho các ứng dụng công nghiệp đòi hỏi cao trên toàn thế giới. Với quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt trong suốt quá trình sản xuất, dây dẹt Nichrome 6015 của chúng tôi đáp ứng các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM, DIN và JIS, đảm bảo hiệu suất ổn định trong những môi trường khắc nghiệt nhất.
Các tính năng và ưu điểm chính
- Khả năng chịu nhiệt độ cao vượt trội
Với nhiệt độ hoạt động liên tục tối đa 1200°C (2192°F) và khả năng chịu nhiệt độ đỉnh ngắn hạn lên đến 1350°C (2462°F), hợp kim này duy trì được độ bền cấu trúc và các đặc tính cơ học ngay cả trong điều kiện nhiệt độ cực cao. Điều này giúp loại bỏ hiện tượng biến dạng và suy giảm hiệu suất, kéo dài tuổi thọ của sản phẩm cuối cùng.
- Khả năng chống ăn mòn và oxy hóa vượt trội
Tỷ lệ niken-crom tối ưu tạo thành một lớp oxit dày đặc, bám dính trên bề mặt, có khả năng chống ăn mòn hiệu quả do độ ẩm, axit, kiềm và khí công nghiệp. Sản phẩm hoạt động đáng tin cậy trong cả môi trường oxy hóa và khử nhẹ, phù hợp với điều kiện làm việc khắc nghiệt.
- Khả năng dẫn điện và dẫn nhiệt tuyệt vời.
Hợp kim Nichrome 6015 có điện trở suất cân bằng (1,10 × 10⁻⁶ Ω·m ở 20°C) và độ dẫn nhiệt cân bằng (14 W/m·K ở 20°C), đảm bảo khả năng sinh nhiệt hiệu quả và phân bố nhiệt độ đồng đều. Lý tưởng cho các phần tử gia nhiệt và các linh kiện điện tử yêu cầu chuyển đổi năng lượng chính xác.
- Độ bền cơ học và độ dẻo cao
Hợp kim này thể hiện độ bền kéo tuyệt vời (≥650 MPa) và độ giãn dài (≥20%) sau khi ủ, cho phép dễ dàng tạo hình, uốn cong và hàn mà không bị nứt. Nó duy trì tính linh hoạt ngay cả sau nhiều chu kỳ nhiệt, tạo điều kiện thuận lợi cho các quy trình sản xuất phức tạp.
- Kích thước và bề mặt hoàn thiện đồng nhất.
Được sản xuất bằng phương pháp cán và kéo chính xác, dây dẹt có dung sai kích thước nhỏ (±0,01 mm) và bề mặt nhẵn (Ra ≤ 0,2 μm). Điều này đảm bảo hiệu suất ổn định và dễ dàng tích hợp vào các cụm lắp ráp.
Ứng dụng
- Các bộ phận gia nhiệt: Lò công nghiệp, máy sưởi điện, máy sấy tóc và các thiết bị nấu ăn.
- Linh kiện điện: Điện trở, cặp nhiệt điện và cuộn dây gia nhiệt dùng trong ngành điện tử và ô tô.
- Hàng không vũ trụ & Ô tô: Các bộ phận chịu nhiệt cao, hệ thống ống xả và các linh kiện cảm biến.
- Thiết bị y tế: Máy tiệt trùng, thiết bị nha khoa và dụng cụ chẩn đoán cần khả năng chống ăn mòn.
- Máy móc công nghiệp: Que hàn, dụng cụ cắt gọt và băng tải chịu nhiệt cao.
Thông số kỹ thuật
| | |
| | Ni: 60%, Cr: 15%, Fe: Cân bằng |
| | Lên đến 1200°C (liên tục), 1350°C (cực đại) |
| | |
| | |
| | |
| | Ủ mềm, ngâm muối, đánh bóng |
| | |
Đảm bảo chất lượng
Dây thép dẹt Nichrome 6015 của chúng tôi được sản xuất tại các cơ sở đạt chứng nhận ISO 9001, mỗi lô sản phẩm đều trải qua quá trình kiểm tra nghiêm ngặt bao gồm phân tích thành phần hóa học, kiểm tra độ bền kéo, đánh giá khả năng chống ăn mòn và kiểm tra kích thước. Chúng tôi cung cấp đầy đủ chứng nhận chất lượng (COA) và hỗ trợ kỹ thuật để đảm bảo sự hài lòng của khách hàng.
Tùy chỉnh & Dịch vụ
Chúng tôi cung cấp dịch vụ tùy chỉnh linh hoạt về độ dày, chiều rộng, chiều dài và độ hoàn thiện bề mặt để đáp ứng các yêu cầu ứng dụng cụ thể. Giao hàng nhanh chóng và vận chuyển toàn cầu được đảm bảo, cùng với dịch vụ hậu mãi chuyên nghiệp để giải quyết mọi nhu cầu kỹ thuật hoặc hậu cần.
Trước: Dây dẹt hợp kim A Nicr8020, dây điện trở Nichrome dẹt, dây điện trở cao dùng cho gia nhiệt. Kế tiếp: Hợp kim điện trở 6j13, dải Manganin dùng cho điện trở shunt.